HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của đánh | Babel Free

Danh từ CEFR A1 Common
[ʔɗajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Xem đinh

Từ tương đương

Bosanski finger
English beat dismiss finger strike
Hrvatski finger
Српски finger

Ví dụ

“2010, Sứ điệp của Đức Giáo Hoàng Biển Đức 16 gửi các bạn trẻ thế giới nhân dịp Ngày Quốc Tế Giới trẻ thứ 26:2011 (Message of His Holiness Pope Benedict XVI for the Twenty-Sixth World Youth Day (2011), Vietnamese translation by Trần Đức Anh Chiều tối ngày Lễ Vượt Qua, Chúa hiện ra với các môn đệ, nhưng Tôma không có mặt. Và khi người ta nói với ông rằng Chúa Giêsu vẫn sống và đã hiện ra, ông tuyên bố: ”Nếu tôi không thấy dấu đanh trên bàn tay của Ngài, nếu tôi không xỏ ngón tay tôi trong lỗ đanh ở tay Ngài thì tôi không tin” (Ga 20,25).”

That Easter evening when the Lord appeared to the disciples, Thomas was not present. When he was told that Jesus was alive and had shown himself, Thomas stated: “Unless I see the mark of the nails in his hands, and put my finger in the mark of the nails and my hand in his side, I will not believe” (Jn 20:25).

“Chỉ nam ngọc âm giải nghĩa (Precious manual explicating [important terms]) 28b 碇(Đính)索(tác)紙(dây)釘(đanh)強(càng)卞(bền)防(Phòng)欺(khi)殺(sét)碇(đánh)丕(vậy)連(liền)招(gieo)釘(đanh). “Đính tác” (碇索 anchor's rope): the tougher anchor’s rope (is, the better). When lightning strikes, just drop the anchor.”
“Đóng đanh vào tường.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem đánh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free