HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gieo | Babel Free

Động từ CEFR B2 Frequent
[zɛw˧˧]

Định nghĩa

  1. Ném hạt giống xuống đất cho mọc mầm.
  2. Trút đổ cho người một sự việc không hay.
  3. Lao xuống.

Từ tương đương

Čeština házet osévat osít švihnout
Español sembrar
עברית השליך זרע
日本語 播種 放り投げる 普及
Kurdî şa şa şow
Nederlands diffunderen diffuus
Português difuso
Türkçe dağınık ekmek fırlatmak saçmak
Tiếng Việt khuếch khuếch tán oẹ trỉa

Ví dụ

“Gieo hạt cải.”
“Gieo mạ.”
“Gieo vạ.”
“Gieo tội.”
“Gieo mình xuống sông.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gieo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free