Nghĩa của gieo sạ | Babel Free
[zɛw˧˧ saː˧˨ʔ]Định nghĩa
to sow germinated rice seeds
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free