HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giết | Babel Free

Động từ CEFR A1 Common
[ziət̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Làm cho chết.
  2. Mổ thịt để ăn.
  3. Gây thiệt hại.

Từ tương đương

English kill murder to kill

Ví dụ

“giết người”

to kill a person

“giết người hàng loạt”

to be a serial killer

“Giết giặc.”
“Giết gà.”
“Làm thế thì giết nhau.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free