giết mổ
Định nghĩa
Giết gia súc để lấy thịt (nói khái quát).
Từ tương đương
Englishslaughter
Ví dụ
“Lò giết mổ.”
“Dây chuyền giết mổ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free