HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giết thịt

Động từ CEFR B2
zət˧˥ tʰḭʔt˨˩

Định nghĩa

Làm chết giống vật để ăn thịt.

Ví dụ

“Nuôi con lợn để đến tết giết thịt.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giết thịt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free