Nghĩa của gìn giữ | Babel Free
[zin˨˩ zɨ˦ˀ˥]Từ tương đương
Ví dụ
“Gìn giữ quần áo thật sạch sẽ”
“Gìn giữ phép nước.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free