HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of giở giọng | Babel Free

Verb CEFR B2
/zə̰ː˧˩˧ za̰ʔwŋ˨˩/

Định nghĩa

  1. Dùng lối nói, luận điệu quen thuộc thể hiện thái độ xấu đối với người nào đó
  2. Tráo trở, có lối nói, thái độ khác hẳn với trước đó.

Ví dụ

“Giở giọng gây sự.”
“Giở giọng lưu manh.”
“Doạ dẫm mãi không được lại giở giọng nịnh nọt.”

Cấp độ CEFR

B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.

Xem thêm

Learn this word in context

See giở giọng used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course