HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giở quẻ

Động từ CEFR B2
[zəː˧˩ kwɛ˧˩]

Định nghĩa

(thông tục) Thay đổi thái độ hoặc trạng thái đột ngột, theo chiều hướng xấu đi, gây khó khăn, phiền phức.

Ví dụ

“cái máy cũ chạy một lúc lại giở quẻ”
“đã nhận lời rồi lại giở quẻ từ chối”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giở quẻ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free