giới nghiêm
Từ tương đương
33 more languages
العربيةحُكْم عُرْفِيّ
Azərbaycan dilihərbi vəziyyət
Беларускаяваеннае становішча
Češtinastanné právo
Danskundtagelsestilstand
Ελληνικάστρατιωτικός νόμος
עבריתמִמְשָׁל צְבָאִי
Magyarstatárium
Հայերենռազմական դրություն
Italianolegge marziale
Lietuviųkaro padėtis
Latviešukara stāvoklis
Bahasa Melayuundang-undang tentera
မြန်မာစစ်အုပ်ချုပ်ရေးအမိန့်
Polskistan wojenny
Portuguêslei marcial
Русскийвоенное положение
Slovenčinaštatárium
ไทยกฎอัยการศึก
Tagalogbatas militar
Türkçesıkıyönetim
Українськавоє́нний стан
Tiếng Việtthiết quân luật
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free