Nghĩa của giới tính | Babel Free
[zəːj˧˦ tïŋ˧˦]Từ tương đương
Dansk
kønsidentitet
Deutsch
Geschlechtsidentität
Español
identidad de género
Suomi
sukupuoli-identiteetti
Italiano
identità di genere
ქართული
გენდერული იდენტობა
한국어
성정체성
Kurdî
şêx
Polski
tożsamość płciowa
Português
identidade de género
Svenska
könsidentitet
தமிழ்
பாலின அடையாளம்
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free