HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giới tính | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zəːj˧˦ tïŋ˧˦]

Định nghĩa

Những đặc điểm chung phân biệt nam với nữ, giống đực với giống cái (nói tổng quát).

Từ tương đương

Ví dụ

“Giới tính: Nam / Nữ”

Gender: Male / Female

“giáo dục giới tính”

sex education

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giới tính được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free