HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giới từ

Danh từ CEFR B2
[zəːj˧˦ tɨ˨˩]

Định nghĩa

Từ công cụ dùng để nối kết hai từ, hai bộ phận có quan hệ chính phụ.

Từ tương đương

Españolpreposición
Françaispréposition
10 more languages

Ví dụ

“Từ "của" trong "sách của tôi" là một giới từ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giới từ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free