HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giới trẻ

Danh từ CEFR B2
[zəːj˧˦ t͡ɕɛ˧˩]

Định nghĩa

Người trong độ tuổi thanh niên và thanh thiếu niên

Từ tương đương

EnglishYouth

Ví dụ

“Ngày nay, giới trẻ là những người rất sáng tạo.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giới trẻ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free