Meaning of giới hạn | Babel Free
/[zəːj˧˦ haːn˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Mức độ nhất định không thể vượt qua.
- Đường ngăn cách hai khu vực.
Từ tương đương
English
limit
Ví dụ
“Năng lực của mỗi người đều có giới hạn (Hồ Chí Minh)”
“Chỗ giới hạn hai tỉnh.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.