HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giời leo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zəːj˨˩ lɛw˧˧]

Định nghĩa

  1. kind of phosphorescent centipede
  2. shingles

Từ tương đương

Bosanski zona
Čeština pásový opar
Dansk helvedesild
English Shingles
Suomi vyöruusu
Français shingles zona
Hrvatski zona
Íslenska ristill
日本語 帯状疱疹
한국어 대상포진
Latina zoster
Nederlands gordelroos zona
Polski półpasiec
Српски zona
Kiswahili mkanda wa jeshi
ไทย งูสวัด
Türkçe zona
中文 帶狀皰疹
ZH-TW 帶狀皰疹

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giời leo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free