Nghĩa của giời leo | Babel Free
[zəːj˨˩ lɛw˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
العربية
اَلْهِرْبِس اَلْعَصَبِيّ
Bosanski
zona
Čeština
pásový opar
Dansk
helvedesild
English
Shingles
Suomi
vyöruusu
Hrvatski
zona
Íslenska
ristill
日本語
帯状疱疹
한국어
대상포진
Latina
zoster
Polski
półpasiec
Русский
опоя́сывающий лиша́й
Српски
zona
Kiswahili
mkanda wa jeshi
ไทย
งูสวัด
Türkçe
zona
中文
帶狀皰疹
ZH-TW
帶狀皰疹
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free