HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giở trò | Babel Free

Động từ CEFR B2
[zəː˧˩ t͡ɕɔ˨˩]

Định nghĩa

  1. Vẽ vời để thêm phiền phức.
  2. Từ dùng để chê trách người làm một việc gì mà mình cho là vẽ chuyện.

Từ tương đương

Ví dụ

“Lại giở trò.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giở trò được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free