Meaning of giết thời gian | Babel Free
/zət˧˥ tʰə̤ːj˨˩ zaːn˧˧/Định nghĩa
Làm việc gì đó để có cảm giác thời gian trôi qua nhanh chóng.
Từ tương đương
English
kill time
Ví dụ
“Việc này được gọi là giết thời gian.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.