Nghĩa của giễu | Babel Free
[ziəw˦ˀ˥]Định nghĩa
Đùa bỡn, chế nhạo.
Từ tương đương
Ví dụ
“Giễu chúng bạn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free