bông phèng
Từ tương đương
20 more languages
Ελληνικάπείραγμα
עבריתהלעיב
한국어희롱하다
Kurdîjest
Polskiprzekomarzać się
ไทยเล่น
Türkçelatife etmek
Українськапожартувати
Ví dụ
“Hàng trăm truyền thuyết dân gian về chiến tranh Hùng Vương-Thục Vương lại bông phèng cả hay sao?”
Are the hundreds of folk legends about the war between Hùng and Thục kings then all nonsense?
“Tính hay bông phèng”
“Mẹ tôi khác ba tôi. Mẹ không nở bông phèng trước thân hình còn nhom của tôi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free