HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bông phèng | Babel Free

Động từ CEFR B2
[ʔɓəwŋ͡m˧˧ fɛŋ˨˩]

Định nghĩa

Bông đùa một cách dễ dãi, tuỳ tiện, chỉ để cho vui.

Từ tương đương

Ví dụ

“Hàng trăm truyền thuyết dân gian về chiến tranh Hùng Vương-Thục Vương lại bông phèng cả hay sao?”

Are the hundreds of folk legends about the war between Hùng and Thục kings then all nonsense?

“Tính hay bông phèng”
“Mẹ tôi khác ba tôi. Mẹ không nở bông phèng trước thân hình còn nhom của tôi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bông phèng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free