HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bóp | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[ʔɓɔp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Nói thẳng ra mặt, không nể nang gì.
    colloquial
  2. Nắm chặt vật gì làm cho dúm lại, bé đi, nát đi hay vỡ đi.
  3. Lấy tay nắn vào một bộ phận của cơ thể.
  4. Lấy tay nhào một số chất với nhau.

Từ tương đương

English crush to press

Ví dụ

“nổi cáu, bốp luôn mấy câu”

to get angry and snap a few harsh remarks

“Bốp mấy câu làm lão ta ngượng chín mặt.”
“Trần Quốc Toản bóp nát quả cam”
“Con bóp đầu cho bố,.”
“Bóp chân cho đỡ mỏi”
“Thịt trâu bóp riềng nướng (Tô-hoài)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bóp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free