Nghĩa của bóp | Babel Free
[ʔɓɔp̚˧˦]Định nghĩa
Ví dụ
“nổi cáu, bốp luôn mấy câu”
to get angry and snap a few harsh remarks
“Bốp mấy câu làm lão ta ngượng chín mặt.”
“Trần Quốc Toản bóp nát quả cam”
“Con bóp đầu cho bố,.”
“Bóp chân cho đỡ mỏi”
“Thịt trâu bóp riềng nướng (Tô-hoài)”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free