Nghĩa của bóp còi | Babel Free
Định nghĩa
Ấn vào cái còi xe để báo hiệu.
Từ tương đương
Ví dụ
“Đi xe về đến cổng là bóp còi inh ỏi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free