Nghĩa của bóp méo | Babel Free
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
English
Misrepresent
Français
détorquer
Հայերեն
խեղաթյուրել
Italiano
travisare
Latina
detorqueo
Te Reo Māori
aweke
Português
deturpar
Svenska
förvanska
ไทย
บิดเบือน
Tiếng Việt
xuyên tạc
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free