Nghĩa của bột bắp | Babel Free
ɓo̰ʔt˨˩ ɓap˧˥Định nghĩa
Loại bột mịn được làm từ phần lõi của hạt bắp được sử dụng để tạo độ kết dính và chất làm đặc trong những món ăn khác nhau.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free