bột mì
Định nghĩa
Một loại bột thu được bằng cách nghiền ngũ cốc, điển hình là lúa mì, và thường được sử dụng để làm bánh.
Từ tương đương
26 more languages
Češtinamouka
Danskhvedemel
Galegofariña triga
हिन्दीकनक
Magyarbúzaliszt
Bahasa Indonesiaterigu
Latinasimila
Bahasa Melayutepung gandum
Românăfăină de grâu
Svenskavetemjöl
తెలుగుగోధుమపిండి
Українськаборошняний
Tiếng Việtbột bắp
中文麵粉
繁體中文麵粉
Ví dụ
“Tôi đã mua một gói bột mì để làm bánh mì tại nhà.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free