Nghĩa của bột mì | Babel Free
ɓo̰ʔt˨˩ mi̤˨˩Định nghĩa
Một loại bột thu được bằng cách nghiền ngũ cốc, điển hình là lúa mì, và thường được sử dụng để làm bánh.
Từ tương đương
Čeština
mouka
Dansk
hvedemel
Galego
fariña triga
हिन्दी
कनक
Magyar
búzaliszt
Bahasa Indonesia
terigu
Latina
simila
Bahasa Melayu
tepung gandum
Română
făină de grâu
Svenska
vetemjöl
తెలుగు
గోధుమపిండి
Українська
борошняний
Tiếng Việt
bột bắp
中文
麵粉
繁體中文
麵粉
Ví dụ
“Tôi đã mua một gói bột mì để làm bánh mì tại nhà.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free