bột năng
Định nghĩa
Loại bột được làm từ củ sắn/khoai mì còn được gọi là bột sắn hoặc bột lọc. Khi nấu chuyển sang màu trong, đặc và có độ sánh và kết dính cao.
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free