HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bột chiên | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓot̚˧˨ʔ t͡ɕiən˧˧]

Định nghĩa

Món ăn của Trung Quốc có thành phần bột gạo pha nén thành bánh và đem đi hấp. Sau khi hấp xong sẽ được cắt ra thành từng miếng hình chữ nhật đem chiên trên chảo gang.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bột chiên được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free