bột giặt
Định nghĩa
Chất tẩy rửa dạng bột, dùng để giặt sạch, thơm quần áo.
Từ tương đương
24 more languages
العربيةمَسْحُوق غَسِيل
Ελληνικάαπορρυπαντικό
עבריתאַבְקַת כְּבִיסָה
Magyarmosópor
ქართულისარეცხი ფხვნილი
ភាសាខ្មែរថ្នាំកាត់ក្អែល
LëtzebuergeschSeefepolver
မြန်မာကြေးချွတ်ဆေး
Nederlandswasmiddel
Polskiproszek do prania
Русскийстира́льный порошо́к
Kiswahilisabuni ya unga
ไทยผงซักฟอก
Türkçeçamaşır deterjanı
Українськапра́льний порошо́к
Tiếng Việtxà bông
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free