xà bông
Định nghĩa
Xà phòng.
Từ tương đương
24 more languages
العربيةمَسْحُوق غَسِيل
Ελληνικάαπορρυπαντικό
עבריתאַבְקַת כְּבִיסָה
Magyarmosópor
ქართულისარეცხი ფხვნილი
ភាសាខ្មែរថ្នាំកាត់ក្អែល
LëtzebuergeschSeefepolver
မြန်မာကြေးချွတ်ဆေး
Nederlandswasmiddel
Polskiproszek do prania
Русскийстира́льный порошо́к
Kiswahilisabuni ya unga
ไทยผงซักฟอก
Türkçeçamaşır deterjanı
Українськапра́льний порошо́к
Tiếng Việtbột giặt
Ví dụ
“Cho cháu xà bông ạ. Omo hay Tide? Dạ không, cho cháu xà bông ạ. À, xà bông tắm ấy ạ!”
I'd like some soap. You want Omo or Tide? No, please get me some soap. Oh, I meant soap as in "bathing soap"!
“Xà bông bột.”
“Xà bông cây.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free