HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xà cạp

Danh từ CEFR B2
sa̤ː˨˩ ka̰ːʔp˨˩

Định nghĩa

Miếng vải bó ống quần vào chân cho gọn.

Từ tương đương

22 more languages
العربيةطربوق
Azərbaycan dilidolaqpatava
Беларускаяануча
Българскинаво́й
فارسیپتکلگن
हिन्दीपट्टी
Қазақ тілішұлғау
မြန်မာပတ်တီး
Nederlandslegging
Portuguêslegging
Slovenčinaonuca
Tagalogpolaynas
Українськаонуча
اردوپٹی

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xà cạp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free