HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xà cạp | Babel Free

Danh từ CEFR B2
sa̤ː˨˩ ka̰ːʔp˨˩

Định nghĩa

Miếng vải bó ống quần vào chân cho gọn.

Từ tương đương

العربية طربوق
Azərbaycan dili dolaq patava
Беларуская ануча
Български наво́й
Čeština onuce zavinovačka
English footwrap Legging legging Puttee
فارسی پتک لگن
हिन्दी पट्टी
Italiano calzaretto leggings
Қазақ тілі шұлғау
한국어 레깅스 발싸개
မြန်မာ ပတ်တီး
Nederlands legging
Polski legginsy onuca
Português legging
Slovenčina onuca
Tagalog polaynas
Українська онуча
اردو پٹی

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xà cạp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free