HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xà cừ

Danh từ CEFR B2
[saː˨˩ kɨ˨˩]

Định nghĩa

  1. Cây to cùng họ với xoan, lá kép, quả tròn, hạt có cánh, gỗ dùng vào nhiều việc.
  2. Lớp trong của vỏ một thứ trai, có nhiều màu sắc và bóng.

Từ tương đương

37 more languages

Ví dụ

Mua gỗ xà cừ đóng thuyền.”
“Một cái tủ chè khảm xà cừ.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xà cừ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free