xà cừ
Định nghĩa
Từ tương đương
37 more languages
Azərbaycan dilisədəf
Българскиседеф
Catalàmareperla
Češtinaperleť
Danskperlemor
Eestipärlmutter
עבריתדר
Magyargyöngyház
Հայերենսադափ
Bahasa Indonesiaindung mutiara
Íslenskaperlumóðir
Italianomadreperla
Македонскиседеф
Монголтана
Nederlandsparelmoer
Românăsidef
Русскийперламутр
Svenskapärlemor
తెలుగుముత్యపుచిప్ప
Tagalognakar
Türkçesedef
O'zbekchasadaf
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free