Nghĩa của xà cừ | Babel Free
[saː˨˩ kɨ˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Azərbaycan dili
sədəf
Български
седеф
Català
mareperla
Čeština
perleť
Dansk
perlemor
Eesti
pärlmutter
עברית
דר
Magyar
gyöngyház
Հայերեն
սադափ
Bahasa Indonesia
indung mutiara
Íslenska
perlumóðir
Македонски
седеф
Монгол
тана
Nederlands
parelmoer
Română
sidef
Русский
перламутр
Svenska
pärlemor
తెలుగు
ముత్యపుచిప్ప
Tagalog
nakar
Türkçe
sedef
O'zbekcha
sadaf
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free