Nghĩa của bóp phơi | Babel Free
ɓɔp˧˥ fəːj˧˧Định nghĩa
Ví da dùng để đựng tiền và giấy tờ.
Ví dụ
“Thế Anh động lòng lắm, trút sạch bóp phơi gom lại hơn một đồng bạc đưa cho ông già”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free