Meaning of bót | Babel Free
/[ʔɓɔt̚˧˦]/Định nghĩa
- Đphg Đồn bót nhỏ, trạm canh gác của binh lính hoặc cảnh sát thời thực dân.
- Thứ có hình dáng khá giống với cát, nhưng có thể hòa tan được với nước.
- Đám bong bóng nhỏ cụm vào nhau nổi lên trên mặt một chất lỏng.
- Nơi đóng quân nhỏ hoặc trạm canh gác của binh lính, cảnh sát dưới chế độ thực dân.
- Vết tím đỏ ở ngoài da.
- Ống nhỏ thường bằng nhựa, xương hoặc ngà để cắm thuốc lá vào hút.
- Chất chứa nhiều trong hạt ngũ cốc hoặc các loại củ, dễ xay giã thành những hạt nhỏ mịn.
- Giày cổ cao đến gần đầu gối.
- Bàn chải.
- Dạng hạt nhỏ, mịn.
- Calci sulfat ngậm nước, có dạng bột, dùng để bó chỗ xương gãy.
Từ tương đương
Ví dụ
“Rất nhanh chóng, cò Bazin quay trở lại bót Catinat, với tâm thế sục sôi rửa hận.”
Very quickly, superintendent Bazin returned to the Catinat police station, his heart boiling over with vengeance.
“bột gạo”
rice flour
“bột mì”
wheat flour
“bột nếp”
glutinous rice flour
“Bọt xà phòng.”
“Bọt bia.”
“Cháu bé mới sinh đã có một cái bớt ở lưng.”
“Cá bột (nói tắt).”
“Bơi thuyền vớt bột trên sông.”
“Cá mè bột.”
“Khoai lắm bột.”
“Xay bột.”
“Bột mì.”
“Có bột mới gột nên hồ.”
“Nghiền thành bột.”
“Vôi bột.”
“Bột màu (dùng để pha chế các loại sơn hoặc màu vẽ).”
“Bó bột.”
“Bót cảnh sát.”
“Bót giặc.”
“Một cái bót bằng ngà.”
“Bót đánh răng.”
“Lấy bót đánh kĩ trước khi giặt.”
“Bốt cảnh sát.”
“Bốt gác.”
“Giặc đóng bốt trong làng.”
“Chân đi đôi bốt trắng.”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.