Nghĩa của xay | Babel Free
[saj˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“xảy ra”
to happen
“Xay thóc.”
“Xay cà phê.”
“Xây nhà.”
“Xây thành, đắp luỹ.”
“Thợ xây.”
“Xây đời hạnh phúc (b).”
“Ngồi xây lưng lại.”
“Nhà xây về hướng nam.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free