HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xay | Babel Free

Động từ CEFR B2 Frequent
[saj˧˧]

Định nghĩa

  1. Làm cho tróc vỏ, vỡ ra hay nhỏ mịn bằng cối quay.
  2. Gắn các loại vật liệu (thường là gạch, đá) vào nhau bằng vữa, chất kết dính để làm thành một công trình hay bộ phận công trình.
  3. Xem xảy
  4. . Quay về phía nào đó.

Từ tương đương

العربية دق نعم
Deutsch pulverisieren
Español moler
Français broyer pulvériser
Gàidhlig mìnich
עברית כתש
Bahasa Indonesia hancur menyerbuk
日本語 粉砕
한국어 갈부수다
Kurdî xay
Latina pulverizo
Nederlands verpulveren verwrijven
Русский распылять
Türkçe öğütmek

Ví dụ

“xảy ra”

to happen

“Xay thóc.”
“Xay cà phê.”
“Xây nhà.”
“Xây thành, đắp luỹ.”
“Thợ xây.”
“Xây đời hạnh phúc (b).”
“Ngồi xây lưng lại.”
“Nhà xây về hướng nam.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xay được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free