HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xây dựng

Động từ CEFR B2
[səj˧˧ zɨŋ˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Làm nên, gây dựng nên.
  2. Tạo ra cái có giá trị tinh thần, có nội dung nào đó.
  3. tinh thần đóng góp, làm tốt hơn.

Từ tương đương

Ví dụ

“Xây dựng nhà máy.”
“Công trường xây dựng.”
“Công nhân xây dựng.”
“Bộ xây dựng.”
“Xây dựng chính quyền.”
“Xây dựng hợp tác xã.”
“Xây dựng gia đình.”
“Xây dựng cốt truyện.”
“Xây dựng đề cương.”
“Ý kiến xây dựng.”
“Thái độ xây dựng.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xây dựng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free