xây dựng
Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Xây dựng nhà máy.”
“Công trường xây dựng.”
“Công nhân xây dựng.”
“Bộ xây dựng.”
“Xây dựng chính quyền.”
“Xây dựng hợp tác xã.”
“Xây dựng gia đình.”
“Xây dựng cốt truyện.”
“Xây dựng đề cương.”
“Ý kiến xây dựng.”
“Thái độ xây dựng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free