Nghĩa của xây đắp | Babel Free
səj˧˧ ɗap˧˥Định nghĩa
Xây dựng, bồi đắp cho vững chắc thêm (nói khái quát).
Ví dụ
“Xây đắp thành trì.”
“Xây đắp hạnh phúc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free