Nghĩa của xê dịch | Babel Free
[se˧˧ zïk̟̚˧˨ʔ]Ví dụ
“chủ nghĩa xe dịch”
ideology of travelling
“Xê dịch bàn ghế trong phòng.”
“Giữ chắc, không để bị xê dịch.”
“Bóng nắng xê dịch dần trên thềm.”
“Nhiệt độ xê dịch từ 20O đến 25OC.”
“Thời gian có xê dịch.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free