HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xê dịch | Babel Free

Động từ CEFR B2
[se˧˧ zïk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Chuyển vị trí trong quãng ngắn (nói khái quát).
  2. . Thay đổi, biến đổi ít nhiều.

Từ tương đương

English to move to travel

Ví dụ

“chủ nghĩa xe dịch”

ideology of travelling

“Xê dịch bàn ghế trong phòng.”
“Giữ chắc, không để bị xê dịch.”
“Bóng nắng xê dịch dần trên thềm.”
“Nhiệt độ xê dịch từ 20O đến 25OC.”
“Thời gian có xê dịch.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xê dịch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free