Nghĩa của xê xích | Babel Free
se˧˧ sïk˧˥Định nghĩa
Chênh lệch nhau ít nhiều, nhưng không đáng kể.
Ví dụ
“Thu nhập của từng cán bộ có thể xê xích theo từng tháng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free