Meaning of xếch | Babel Free
/[səjk̟̚˧˦]/Định nghĩa
Không ngay ngắn, mà có một bên như bị kéo ngược lên.
Ví dụ
“đôi mắt xếch một mí và cái mũi hếch”
slanting eyes with single eyelids, and an upturned nose
“Mắt xếch.”
“Lông mày xếch ngược.”
“Kéo xếch quần lên.”
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.