HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xếch

Tính từ CEFR C2 Specialized
[səjk̟̚˧˦]

Định nghĩa

Không ngay ngắn, mà có một bên như bị kéo ngược lên.

Từ tương đương

10 more languages
Češtinašikmý
Ελληνικάλοξόςπλάγιος
Gàidhligfiar
Bahasa Indonesiajenengpantai
Nederlandsschuin
ไทยเท่
Tiếng Việtchênhxéo

Ví dụ

“đôi mắt xếch một mí và cái mũi hếch”

slanting eyes with single eyelids, and an upturned nose

“Mắt xếch.”
“Lông mày xếch ngược.”
“Kéo xếch quần lên.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xếch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free