HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of chênh | Babel Free

Adjective CEFR C1 Standard
/[t͡ɕəjŋ̟˧˧]/

Định nghĩa

  1. Có một bên cao, một bên thấp, nằm nghiêng so với vị trí bình thường trên một mặt bằng.
  2. Cao thấp khác nhau, không bằng nhau, không ngang nhau.

Ví dụ

“Bàn kê chênh.”
“Bóng trăng chênh.”
“Chênh nhau vài tuổi.”
“Giá hàng chênh nhau nhiều.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See chênh used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course