Nghĩa của chênh | Babel Free
[t͡ɕəjŋ̟˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Español
desigual
Suomi
epätasa-arvoinen
epätasapainoinen
eriarvoinen
erisuuri
kallellaan
kallelleen
keno
kenollaan
kenoon
kenossa
luisu
viisto
vinoon
vinossa
Gàidhlig
fiar
Italiano
impari
impari
inclinato
inclinato
ineguale
obliqui
obliquo
sbieca
sbieca
sbieca
sbieche
sbieche
sbieco
sbieco
sbieco
한국어
삐뚤다
Nederlands
schuin
Українська
нерівний
Ví dụ
“Bàn kê chênh.”
“Bóng trăng chênh.”
“Chênh nhau vài tuổi.”
“Giá hàng chênh nhau nhiều.”
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free