HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cheo leo | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[t͡ɕɛw˧˧ lɛw˧˧]

Định nghĩa

Cao và không có chỗ bấu víu, gây cảm giác nguy hiểm, dễ bị rơi, ngã.

Ví dụ

“Vách đá cheo leo.”
“Con đường cheo leo trên bờ vực thẳm.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cheo leo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free