HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cheo | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized
[t͡ɕɛw˧˧]

Định nghĩa

  1. Khoản tiền mà người con gái phải nộp cho làng, khi đi lấy chồng nơi khác, theo lệ cũ.
  2. Dụng cụ để bơi thuyền, làm bằng thanh gỗ dài, đầu trên tròn, đầu dưới rộng bản dần.
  3. Hàng dệt trên mặt có những đường xiên từ biên bên này sang biên bên kia.
  4. Một loại nước chấm gồm vừng giã nhỏ trộn mật hoặc đường và nước mắm.
  5. Lối hát cổ truyền, bắt nguồn từ dân ca vùng đồng bằng Bắc Bộ.
  6. Phần hoặc mảnh nhỏ giới hạn bởi hai cạnh của một góc và một đường.

Từ tương đương

العربية طرغولية
Català tràgul
English chevrotain mouse deer Oar Paddle Row
Français chevrotain
Bahasa Indonesia kancil pelanduk
Italiano tragulo
日本語 豆鹿
ខ្មែរ ឈ្លូស
മലയാളം കൂരമാൻ
Bahasa Melayu kancil pelanduk
မြန်မာဘာသာ ငယ်
Polski kanczyl
ไทย กระจง
Tagalog pilandok
Tiếng Việt cheo cheo

Ví dụ

“Mái chèo.”
“Xuôi chèo mát mái.”
“Hát chèo.”
“Diễn chèo.”
“Ăn no rồi lại nằm khoèo, nghe thấy trống chèo bế bụng đi xem. (ca dao)”
“Vải chéo.”
“Lụa chéo.”
“Chéo áo.”
“Mảnh ruộng chéo.”
“Nộp cheo.”
“Tiền cheo, tiền cưới.”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cheo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free