HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của cheo cheo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɛw˧˧ t͡ɕɛw˧˧]

Định nghĩa

chevrotain; mouse deer (of the family Tragulidae)

Từ tương đương

العربية طرغولية
Català tràgul
Français chevrotain
Bahasa Indonesia kancil pelanduk
Italiano tragulo
日本語 豆鹿
ខ្មែរ ឈ្លូស
മലയാളം കൂരമാൻ
Bahasa Melayu kancil pelanduk
မြန်မာဘာသာ ငယ်
Polski kanczyl
ไทย กระจง
Tagalog pilandok
Tiếng Việt cheo

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cheo cheo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free