HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

cheo cheo

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɛw˧˧ t͡ɕɛw˧˧]

Định nghĩa

chevrotain; mouse deer (of the family Tragulidae)

Từ tương đương

17 more languages
العربيةطرغولية
Catalàtràgul
Bahasa Indonesiakancilpelanduk
Italianotragulo
日本語豆鹿
ភាសាខ្មែរឈ្លូស
മലയാളംകൂരമാൻ
Bahasa Melayukancilpelanduk
မြန်မာငယ်
Polskikanczyl
Tagalogpilandok
Tiếng Việtcheo

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem cheo cheo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free