HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chép | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[t͡ɕɛp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Thứ cá nước ngọt thường còn gọi là cá gáy.
  2. Đồ dùng bằng sắt, lưỡi mỏng, dùng để xới đất.
  3. Viết lại đúng theo một bản đã viết đã in hoặc những lời người khác nói.
  4. Ghi lại sự việc.
  5. Làm bài một cách gian lận theo đúng bài của người khác.

Ví dụ

“Chẳng được con trắm, con chép, cũng được cái tép, cái tôm. (ca dao)”
“Dùng cái chép để giẫy cỏ.”
“Đôi lời thầy giảng chép loăng quăng (Tế Hanh)”
“Chép sử”
“Bị thầy giáo phạt vì đã chép bài của bạn.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chép được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free