Nghĩa của chết não | Babel Free
[t͡ɕet̚˧˦ naːw˦ˀ˥]Từ tương đương
العربية
موت دماغي
Čeština
mozková smrt
Dansk
hjernedød
Deutsch
Hirntod
English
brain death
Suomi
aivokuolema
Français
mort cérébrale
Magyar
agyhalál
Íslenska
heiladauði
Italiano
morte cerebrale
日本語
脳死
한국어
뇌사
മലയാളം
മസ്തിഷ്കമരണം
Nederlands
hersendood
Svenska
hjärndöd
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free