Nghĩa của chi bằng | Babel Free
ʨi˧˧ ɓa̤ŋ˨˩Định nghĩa
Không có gì bằng, hơn hết cả.
Ví dụ
“Gọi mãi chỉ mệt xác, chi bằng tự mình làm còn hơn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free