HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chỉ bản

Danh từ CEFR B2
ʨḭ˧˩˧ ɓa̰ːn˧˩˧

Định nghĩa

Bản ghi thông tin tóm tắt lý lịch, có in dấu vân tay tất cả các ngón tay của người bị tạm giữ, tạm giam.

Ví dụ

“Lập chỉ bản đối với bị can trộm cướp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chỉ bản được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free