HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chết

Danh từ CEFR A1 Common
[t͡ɕɛt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Khối lượng vừa đủ nằm trong hai bàn tay úp lại.

Từ tương đương

20 more languages

Ví dụ

“Khóc như cha chết. (tục ngữ)”
Con tằm đến chết hãy còn vương tơ. (Truyện Kiều)”
“Chó chết hết chuyện. (tục ngữ)”
Tham nhũng thế thì chết dân.”
“Đồng hồ chết.”

Cấp độ CEFR

A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
See all A1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chết được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free