HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chèo bẻo | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɛw˨˩ ʔɓɛw˧˩]

Định nghĩa

Tên một loài chim trong họ Dicruridae.

Từ tương đương

English black drongo
日本語 烏秋

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chèo bẻo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free