Nghĩa của chéo áo | Babel Free
ʨɛw˧˥ aːw˧˥Định nghĩa
Mảnh vải hình tam giác, làm thành góc dưới của vạt áo kiểu cũ.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free