Nghĩa của chết dở | Babel Free
[t͡ɕet̚˧˦ zəː˧˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“Cứ tình hình này thì tôi chết dở với đàn cá...”
If I continue in this situation then I am in a bind with this group of fish...
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free